real-time operation

real-time operation

A computer performs a real-time operation to control a robotic arm.

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động thời gian thực (real-time operation) một quá trình xử lý dữ liệu đủ nhanh để theo kịp một quy trình bên ngoài, đảm bảo phản hồi ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian rất ngắn.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động thời gian thực của hệ thống cho phép giám sát giao thông điều chỉnh tín hiệu ngay lập tức.)
  • (Trong một nhà máy, hoạt động thời gian thực rất quan trọng để điều khiển cánh tay robot không độ trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Real-time operation in embedded systems": Hoạt động thời gian thực trong các hệ thống nhúng, thường dùng trong thiết bị y tế hoặc ô tô.
    • Pacemakers require real-time operation to respond to changes in heart rate. (Máy tạo nhịp tim yêu cầu hoạt động thời gian thực để phản ứng với những thay đổi về nhịp tim.)
  • "Hard real-time operation vs. soft real-time operation": Hoạt động thời gian thực cứng (bắt buộc phải đúng hạn) so với hoạt động thời gian thực mềm (có thể chấp nhận trễ nhẹ).
    • Airbag deployment is a hard real-time operation, while video streaming is often soft real-time. (Việc bung túi khí hoạt động thời gian thực cứng, trong khi phát video trực tuyến thường thời gian thực mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thời gian thực (real-time) (tính từ): mô tả một hệ thống hoặc quá trình hoạt động với độ trễ tối thiểu.
    • This is a real-time system used for stock trading. (Đây một hệ thống thời gian thực được dùng cho giao dịch chứng khoán.)
  • Hoạt động (operation) (danh từ): quá trình vận hành hoặc thực thi một chức năng.
    • The operation of the machine requires careful monitoring. (Hoạt động của máy móc đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Xử lý thời gian thực (real-time processing): quá trình xử lý dữ liệu ngay lập tức.
    • Real-time processing is essential for online gaming. (Xử lý thời gian thực cần thiết cho chơi game trực tuyến.)
  • Phản hồi tức thì (instantaneous response): phản hồi xảy ra ngay lập tức không độ trễ.
    • The system provides instantaneous response to user inputs. (Hệ thống cung cấp phản hồi tức thì cho các đầu vào của người dùng.)
Các cụm từ liên quan
  • Đảm bảo hoạt động thời gian thực (ensure real-time operation): đảm bảo rằng một hệ thốngthể theo kịp các sự kiện bên ngoài.
    • The engineers worked hard to ensure real-time operation of the navigation system. (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo hoạt động thời gian thực của hệ thống định vị.)
  • Hoạt động thời gian thực liên tục (continuous real-time operation): hoạt động không gián đoạn trong thời gian thực.
    • The server needs continuous real-time operation to handle live data streams. (Máy chủ cần hoạt động thời gian thực liên tục để xử lý các luồng dữ liệu trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Trong thời gian thực (in real time): diễn ra ngay lập tức, không độ trễ.
    • The game updates are displayed in real time. (Các bản cập nhật trò chơi được hiển thị trong thời gian thực.)
  • Theo kịp thời gian thực (keep up with real time): duy trì tốc độ xử lý để không bị chậm so với các sự kiện bên ngoài.
    • The processor must keep up with real time to avoid data loss. (Bộ xử lý phải theo kịp thời gian thực để tránh mất dữ liệu.)